Cầu ô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cầu do quạ tạo nên: "Cầu ô" là một khái niệm trong truyền thuyết dân gian, chỉ cây cầu được tạo thành từ những chú quạ, xuất hiện vào đêm mùng 7 tháng 7 Âm lịch.
- Phương tiện để đoàn tụ: Cây cầu này có ý nghĩa biểu tượng là phương tiện giúp Ngưu Lang và Chức Nữ vượt qua Ngân Hà để gặp nhau mỗi năm một lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, đàn quạ sẽ dùng thân mình tạo thành cầu ô để nối hai bờ Ngân Hà. (Theo truyền thuyết, đàn quạ sẽ dùng thân mình tạo thành cầu ô để nối hai bờ Ngân Hà.)
- Hình ảnh cầu ô tượng trưng cho sự hi sinh và lòng thương cảm, giúp đôi tình nhân được sum họp. (Hình ảnh cầu ô tượng trưng cho sự hi sinh và lòng thương cảm, giúp đôi tình nhân được sum họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắc cầu ô": Hành động tạo nên cây cầu (thường dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ sự giúp đỡ cho cuộc gặp gỡ của đôi lứa).
- Ước gì có thể bắc cầu ô cho những ai đang xa cách. (Ước gì có thể bắc cầu ô cho những ai đang xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ô kiều: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ cây cầu trong truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ.
- Cầu quạ: Cách gọi dân gian dựa trên đặc điểm cấu tạo của cầu.
Từ đồng nghĩa
- Nhịp cầu liên lạc: (nghĩa ẩn dụ) Phương tiện kết nối giữa hai phía xa cách.
Thành ngữ liên quan
- "Ngưu Lang Chức Nữ qua cầu ô": Chỉ cuộc hội ngộ hiếm hoi và đầy xúc động của đôi tình nhân trong truyền thuyết.
- Câu chuyện Ngưu Lang Chức Nữ qua cầu ô là đề tài cho nhiều áng thơ văn. (Câu chuyện Ngưu Lang Chức Nữ qua cầu ô là đề tài cho nhiều áng thơ văn.)
- Cầu do quạ làm ra để Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau
- Xem Chức Nữ, Ngưu Lang